Dragunov
DMR 7.62mm sát thương 60 điểm mỗi viên trong PUBG, dựa trên mẫu SVD cổ điển. Được buff giảm giật đáng kể ở bản 41.1.
Dragunov là một khẩu DMR (designated marksman rifle — súng bắn tỉa tầm trung, bán tự động chuyên rỉa ở cự ly xa) dùng đạn 7.62mm, dựa trên mẫu SVD cổ điển. Trong “meta” (xu hướng sử dụng của cộng đồng), Dragunov là cây DMR “đánh đau nhất” nhặt được từ loot thường — rất được săn đón bởi người chơi thích rỉa tầm xa.
Chỉ số cơ bản
Bảng dưới đây tổng hợp thông số xác minh qua dữ liệu giải mã (datamined) từ pubg.wiki.gg, cập nhật đến phiên bản game 42.1:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sát thương cơ bản (mỗi viên) | 60 |
| Sơ tốc đạn | 830 m/s |
| Băng đạn tiêu chuẩn | 10 viên |
| Chế độ bắn | Bán tự động (semi-auto) |
Lưu ý quan trọng về sát thương: Thông số 60 điểm là giá trị cố định được xác nhận từ pubg.wiki.gg (datamined), có hiệu lực từ Update 25.2 khi PUBG Corp thay đổi hệ thống sát thương của Dragunov sang mức cố định. Con số “~63” từng xuất hiện trong các nguồn cũ (bao gồm Fandom, truy cập bị chặn từ 2026-06-18) là ước lượng không chính xác và đã lỗi thời — giá trị đúng là 60.
Cập nhật bản 41.1 — Buff giảm giật
Kể từ bản 41.1 (tháng 4/2026), Dragunov nhận buff đáng chú ý từ PUBG Corp: giật dọc giảm ~20% và giật ngang giảm ~15%. Đây là mức cải thiện rõ rệt, giúp Dragunov dễ canh nhịp cò hơn và giữ chụm tốt hơn khi bắn liên tiếp ở tầm xa. Buff này vẫn còn hiệu lực đến phiên bản 42.1 hiện tại.
Phụ kiện
Dragunov hỗ trợ 4 khe phụ kiện (xác nhận từ datamined):
| Khe | Phụ kiện tương thích |
|---|---|
| Muzzle | Compensator (giảm giật), Flash Hider (che lửa), Suppressor (giảm tiếng) |
| Magazine (Băng đạn) | Tiêu chuẩn, QuickDraw, Extended, Extended QuickDraw |
| Optics (Ống ngắm) | Red Dot (2x Aimpoint), Holographic, ACOG, ống 2x–15x PM II (cả phiên bản thường và ống nhiệt) |
| Stock | Cheek Pad (dòng DMR/SR) |
Sơ tốc đạn 830 m/s cao hơn hầu hết DMR khác, nên Dragunov hoạt động tốt với ống ngắm 4x–8x ở tầm trung–xa. Nếu tìm được 15x PM II hoặc ống nhiệt, Dragunov trở thành lựa chọn rỉa rất mạnh ở tầm cực xa.
Tổng quan
Dragunov có sát thương mỗi viên ở mức cao trong nhóm DMR (60 điểm đã xác minh), tiệm cận sức mạnh của sniper rifle. Điểm khác biệt lớn so với Mk14 EBR là Dragunov nhặt được từ loot thường, không cần chờ thùng tiếp tế, nên thực tế dễ tiếp cận hơn nhiều. Sau buff 41.1, độ giật không còn là trở ngại lớn như trước, biến Dragunov thành lựa chọn DMR tầm xa đáng cân nhắc nghiêm túc.
Ưu điểm
- Sát thương mỗi viên cao (60 điểm, xác minh datamined) với đạn 7.62mm nặng — hạ gục đối thủ chỉ trong vài phát ở tầm trung và xa.
- Sơ tốc đạn 830 m/s, cao hơn nhiều DMR cùng nhóm — đạn ít rơi, dễ ngắm mục tiêu di chuyển ở tầm xa.
- Nhặt được từ loot thường, không phải chờ thùng tiếp tế như Mk14 EBR.
- Hỗ trợ ống nhiệt (thermal scope) — hiếm súng loot thường có đặc quyền này.
Nhược điểm
- Băng đạn nhỏ (10 viên tiêu chuẩn), buộc bắn có chọn lọc và canh nạp đạn cẩn thận.
- Dù đã buff ở 41.1, độ giật DMR 7.62mm vẫn cao hơn nhóm 5.56mm; cần canh nhịp cò để giữ chụm ở tầm rất xa.
- Tốc độ ra đạn (RPM) không được xác minh từ nguồn hiện có; nhìn chung semi-auto DMR không nhanh bằng Mini 14, nên kém linh hoạt khi cần nhiều phát.
Khi nào nên dùng
Dragunov mạnh nhất ở tầm trung đến xa, khi bạn có thời gian canh nhịp cò chuẩn. So với SLR/SKS (cùng cỡ đạn 7.62mm), Dragunov có sát thương từng viên cao nhưng băng nhỏ và đòi hỏi kỷ luật bắn cao hơn; so với Mk14 EBR, Dragunov không có full-auto nhưng dễ kiếm hơn nhiều. Hãy chọn Dragunov khi muốn cây DMR loot thường có tầm bắn xa và sát thương đủ mạnh để xuyên giáp cao.
Mẹo sử dụng
- Khai thác sát thương cao và sơ tốc 830 m/s để rỉa đối thủ từ xa — ưu tiên bắn thân trên và đầu.
- Vì băng chỉ 10 viên, hãy bắn có chọn lọc và canh thời điểm nạp đạn an toàn.
- Chờ súng hồi vị trí giữa các phát ở tầm rất xa thay vì nhồi cò để giữ chính xác.
- Gắn Compensator + ống ngắm phóng đại để phát huy tối đa lợi thế tầm xa.
- Nếu có Cheek Pad, luôn trang bị để cải thiện thêm độ ổn định khi ngắm.
Thông số sát thương (60) và sơ tốc (830 m/s) dựa trên dữ liệu giải mã (datamined) từ pubg.wiki.gg, có hiệu lực từ Update 25.2 và xác minh đến phiên bản 42.1. Giá trị cũ “~63” từ Fandom là ước lượng không còn chính xác. PUBG Corp không công bố thông số chính thức; con số có thể thay đổi theo bản cập nhật. Xác minh ngày 2026-06-19.





