Vũ khí

🎯 Công cụ tính sát thương Chọn cấp mũ/giáp và súng để xem damage lên từng bộ phận, số phát hạ gục, phá xe.

Súng trường tấn công (AR) 12 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
ACE32 43 (datamined) 7.62mm
AKM ~47 (ước lượng, từng là 49) 7.62mm
AUG A3 ~41 (ước lượng) 5.56mm
Beryl M762 ~44 (ước lượng, thấp hơn AKM/Groza một chút) 7.62mm
G36C 41 (datamined) 5.56mm
Groza ~47 (ước lượng, từng là 49) 7.62mm
K2 41 (datamined) 5.56mm
M16A4 ~43 (ước lượng) 5.56mm
M416 ~41 (ước lượng, từng là 43) 5.56mm
Mk47 Mutant 49 7.62mm
QBZ95 42 (datamined) 5.56mm
SCAR-L ~41 (ước lượng, từng là 43) 5.56mm

Súng bắn tỉa tầm trung (DMR) 8 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
Dragunov 60 7.62mm
Mini 14 ~46 (ước lượng, thấp nhất nhóm DMR) 5.56mm
Mk12 51 (datamined) 5.56mm
Mk14 EBR ~61 (ước lượng, cao) 7.62mm
QBU Đã xóa ~48 (ước lượng) 5.56mm
SKS 53 (datamined) 7.62mm
SLR 56 (datamined) 7.62mm
VSS Chưa rõ (thấp) 9mm

Súng bắn tỉa (Sniper) 6 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
AWM ~120 (ước lượng, cao nhất game) .300 Magnum (đạn riêng)
Kar98k ~79 (ước lượng) 7.62mm
Lynx AMR Chưa rõ (rất cao) Chưa rõ (đạn cỡ lớn chuyên dụng)
M24 ~75 (ước lượng) 7.62mm
Mosin-Nagant Đã xóa ~79 (ước lượng) 7.62mm
Win94 Chưa rõ (cao) .45 ACP

Súng tiểu liên (SMG) 7 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
Micro UZI chưa rõ con số 9mm
MP5K chưa rõ con số 9mm
P90 chưa rõ con số 5.7mm High Powered (đạn riêng)
PP-19 Bizon Đã xóa chưa rõ con số 9mm
Tommy Gun chưa rõ con số .45 ACP
UMP45 chưa rõ con số .45 ACP
Vector chưa rõ con số 9mm

Súng trung liên (LMG) 3 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
DP-28 Đã xóa chưa rõ con số (cao) 7.62mm
M249 ~40 (ước lượng, theo Fandom) 5.56mm
MG3 chưa rõ con số 7.62mm

Súng săn (Shotgun) 6 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
DBS Chưa rõ con số 12 gauge
O12 Chưa rõ con số 12 gauge loại đạn slug (đạn slug mới, khác đạn shotgun thường)
S12K Chưa rõ con số 12 gauge
S1897 ~26 mỗi viên bi (ước lượng) 12 gauge
S686 ~26 mỗi viên bi (ước lượng) 12 gauge
Sawed-off Chưa rõ con số 12 gauge

Súng ngắn (Pistol) 7 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
Deagle Chưa rõ con số (cao nhất nhóm súng ngắn) .45 ACP
P18C Chưa rõ con số 9mm
P1911 Đã xóa 42 (datamined) .45 ACP
P92 Chưa rõ con số (thấp) 9mm
R1895 Chưa rõ con số (cao mỗi viên) 7.62mm
R45 Đã xóa Chưa rõ con số (cao) .45 ACP
Skorpion Chưa rõ con số .45 ACP

Vật phẩm ném 9 khẩu

Tên Sát thương Cỡ đạn
Bom dính (Sticky Bomb) chưa rõ
Bom xăng (Molotov Cocktail)
C4 chưa rõ
Flare Gun (Súng pháo sáng) Đạn pháo sáng (12 gauge)
Lựu đạn choáng (Stun Grenade)
Lựu đạn khói (Smoke Grenade) Không gây sát thương
Lựu đạn nghi binh (Decoy Grenade) Không gây sát thương
Lựu đạn nổ (Frag Grenade) chưa rõ
Lựu đạn vùng xanh (Blue Zone Grenade)