PUBG Wiki
Bách khoa toàn thư về vũ khí, bản đồ, cập nhật và chiến thuật PUBG — bằng tiếng Việt.
Thông số vũ khí nổi bật
Xem tất cả →| Vũ khí | Sát thương | Đạn |
|---|---|---|
| ACE32 | 43 (datamined) | 7.62mm |
| Dragunov | 60 | 7.62mm |
| AWM | 105 (datamined; cao nhất trong nhóm bắn tỉa) | .300 Magnum (đạn riêng) |
| Micro UZI | 26 | 9mm |
| DP-28 | chưa rõ con số (cao) | 7.62mm |
| DBS | 26/viên bi × 9 bi mỗi phát | 12 gauge |
| Deagle | 62 (bắn thân, tầm 10m) — cao nhất nhóm súng ngắn | .45 ACP |
| Bom xăng (Molotov Cocktail) | — | — |
Bản đồ
Xem tất cả → Deston
📐 Khoảng 8 x 8 km 🏔️ Đô thị, đầm lầy, đồng cỏ
Erangel
📐 8 x 8 km 🏔️ Đồng bằng, đô thị, đồi núi, biển
Karakin
📐 2 x 2 km 🏔️ Đá khô cằn, vùng trống, đường hầm
Miramar
📐 8 x 8 km 🏔️ Đồi núi, thị trấn, vùng trống trải
Paramo
📐 3 x 3 km 🏔️ Núi lửa, dung nham, bố cục động
Rondo
📐 8 x 8 km
Sanhok
📐 4 x 4 km 🏔️ Rừng rậm, đồi, làng nhỏ
Taego
📐 8 x 8 km
Vikendi
📐 6 x 6 km 🏔️ Tuyết, băng, đồi núi
Vũ khí (61)
Xem tất cả →Vật phẩm ném (9)
Bản đồ (10)
Xem tất cả →Giải đấu & Esports (20)
Xem tất cả →- Các đội tuyển PUBG mạnh
- Esports PUBG 2026
- Lịch sử PUBG Global Championship (PGC)
- PAS2 2026 Playoffs 1: 16 đội châu Mỹ chốt vé Chung kết sau ba ngày rơi đài
- PEC 2026 Fall: 16 đội chốt vé Chung kết 1 sau ba ngày Playoffs nghẹt thở
- PGS Circuit 3 Thượng Hải 2026 — GAM The Expendables và Alpha Gaming cùng bứt phá ở PGS 9
- PUBG Continental Series (PCS) — Tổng quan
- PUBG Global Championship 2019
- PUBG Global Championship 2021
- PUBG Global Championship 2022
- PUBG Global Championship 2023
- PUBG Global Championship 2024
- PUBG Global Series (PGS) — Tổng quan
- PUBG Nations Cup 2019
- PUBG Nations Cup 2022
- PUBG Nations Cup 2023
- PUBG Nations Cup 2026 — Giải đấu quốc gia lớn nhất năm
- PUBG tại Esports World Cup 2026 — The Vicious Esports (Việt Nam) về nhì lịch sử
- The Expendables — Nhà vô địch PGC 2024
- Tuyển thủ PUBG nổi bật